Cẩm nang DX · báo giá · quản lý kho cho xưởng cơ khí
Từ tối ưu báo giá, quản lý tồn kho vật liệu đến tận dụng trợ cấp — những kinh nghiệm thực chiến dùng được ngay tại xưởng.

Cách "tốt nghiệp" Excel khi quản lý tồn kho vật liệu (cho xưởng cơ khí)
Bỏ cách quản lý kho bằng trí nhớ và sổ tay, chuyển sang cơ chế chặn được cảnh "thiếu vật liệu" khi chốt đơn. Các bước chuyển đổi lên cloud.

Dùng trợ cấp IT (IT導入補助金) để đưa phần mềm quản lý sản xuất vào xưởng (2026)
Dùng trợ cấp để giảm chi phí triển khai phần mềm. Quy trình cơ bản và những điểm xưởng nhỏ cần lưu ý, giải thích dễ hiểu.

Bảng dung sai gia công cơ khí【dung sai chung, lắp ghép, cấp IT】
Thuật ngữ dung sai, bảng dung sai chung, lắp ghép và cấp IT, cách đọc dung sai trên bản vẽ (±, H7). Bảng dung sai gia công cơ khí, giải thích dễ hiểu.

Các ký hiệu trên bản vẽ cơ khí【ký hiệu kích thước & dung sai hình học】
Ký hiệu kích thước φ, R, C..., ký hiệu dung sai hình học, datum, cách đọc khung dung sai. Tổng hợp ký hiệu bản vẽ cơ khí kèm ví dụ, dễ hiểu.

Độ nhám bề mặt là gì【phân biệt Ra, Rz và cách đọc ký hiệu】
Phân biệt Ra và Rz, đối chiếu ký hiệu tam giác với Ra, cách đọc ký hiệu độ nhám, độ nhám theo phương pháp gia công. Kiến thức về độ nhám bề mặt, dễ hiểu.

Cách dùng và đọc panme (micrometer) — đo 0.01mm, có ví dụ
Các loại và tên bộ phận, cách đọc 0.01mm (kèm ví dụ tính), chỉnh điểm 0, lỗi thường gặp và cách khắc phục. Hướng dẫn dùng panme chi tiết.

Cách dùng đồng hồ đo lỗ (cylinder gauge / bore gauge) — đo đường kính trong
Bộ phận, cách chọn thanh đo, set điểm 0, lắc tìm giá trị nhỏ nhất, kiểm tra độ tròn/độ côn, lỗi thường gặp. Hướng dẫn dùng đồng hồ đo lỗ chi tiết.

Cách dùng và đọc thước cặp (ノギス / vernier caliper) — thang 0.05mm có ví dụ
Tên bộ phận, cách đo ngoài/trong/sâu/bậc, đọc thang vernier 0.05mm (kèm ví dụ tính), lỗi thường gặp và cách khắc phục. Hướng dẫn dùng thước cặp chi tiết.

Đặc điểm và cách chọn vật liệu kim loại (SUS304, A5052, S45C — kèm tỉ trọng)
So sánh đặc điểm, tỉ trọng, tính gia công, ứng dụng của SUS304, A5052, S45C, SS400, đồng thau dễ cắt. Cách chọn vật liệu và lưu ý gia công, dễ hiểu.

Cơ bản về ren và tarô (ネジ・タップ) — bảng tra đường kính lỗ mồi
Cách gọi ren hệ mét và bước ren, bảng tra đường kính lỗ mồi, lỗ suốt và lỗ bít, các loại tarô và mẹo gia công. Cơ bản về ren và tarô, dễ hiểu.

Cơ bản về nhiệt luyện (熱処理) — tôi, ram, ủ, thường hóa
Khác biệt tôi/ram/ủ/thường hóa, thấm carbon-nitơ, độ cứng HRC, vật liệu nhiệt luyện được, ảnh hưởng thứ tự gia công và biến dạng. Cơ bản về nhiệt luyện.

Cơ bản về gia công mài (研削) — mài phẳng, trụ, lỗ và khi nào dùng
Khác biệt mài phẳng/trụ/lỗ/vô tâm, cách chọn đá mài, lý do đạt độ chính xác, lý do dùng sau nhiệt luyện, lưu ý cháy mài. Cơ bản về mài, giải thích rõ.

Khác nhau giữa phay và tiện (フライス vs 旋盤) — cách dùng & loại máy
Cái gì quay, nguyên công mỗi loại, các loại máy tiện NC/MC/phức hợp, cách phân biệt dùng. Khác biệt phay vs tiện, giải thích dễ hiểu.

Cơ bản về xử lý bề mặt (メッキ・アルマイト) — mạ, anodize, nhuộm đen
Mục đích và vật liệu của mạ, anodize, nhuộm đen, sơn; ảnh hưởng chiều dày lớp phủ tới kích thước; mẹo chỉ định. Cơ bản về xử lý bề mặt chi tiết cơ khí.

Cơ bản về dụng cụ cắt (エンドミル・チップ) — các loại và cách chọn
Dao phay ngón (hình dạng, số me), mảnh dao tiện, mũi khoan, khác biệt HSS/carbide, lớp phủ, điểm theo từng phôi. Cơ bản và cách chọn dụng cụ cắt.

Cách đọc bản vẽ 3 hình chiếu (三面図) — hình đứng, bằng, cạnh (có hình dung)
Khác biệt phép chiếu góc thứ ba/thứ nhất, bố trí ba hình chiếu, các loại nét, quy trình hình dung khối 3D, lỗi hay gặp. Cách đọc bản vẽ ba hình chiếu.

Cơ bản về sai số đo và hiệu chuẩn (校正) — để đo cho chính xác
Khác biệt sai số hệ thống/ngẫu nhiên, nguyên nhân sai số, hiệu chuẩn bằng căn mẫu và truy xuất nguồn chuẩn, mẹo đo chính xác. Cơ bản về sai số đo và hiệu chuẩn.
