Cách đọc ký hiệu hàn【Đường chuẩn · mũi tên · hàn góc · vát mép có hình】
Ký hiệu hàn chỉ định ngắn gọn trên bản vẽ: "hàn ở đâu, loại hàn gì, kích thước bao nhiêu" (JIS Z 3021). Nắm cấu trúc ký hiệu và quy tắc "phía mũi tên / phía đối diện" thì từ một ký hiệu là đọc được loại hàn, vị trí và kích thước. Bài này tổng hợp cấu trúc, cách phân biệt, ký hiệu cơ bản và cách ghi kích thước — kèm hình.
Cấu trúc ký hiệu hàn
Hình 1 — Các thành phần. Mũi tên chỉ vào mối hàn (nghiêng ~60° so với đường chuẩn), trên đường chuẩn ghi ký hiệu cơ bản (loại hàn), kèm kích thước và nếu cần thì đuôi (công đoạn, bổ sung).
Phía mũi tên và phía đối diện (dưới và trên)
- Ký hiệu ở dưới đường chuẩn → hàn phía mũi tên (mặt mà mũi tên chỉ).
- Ký hiệu ở trên đường chuẩn → hàn phía đối diện.
- Cách nhớ: "dưới = phía mũi tên, trên = phía đối diện". Hàn cả hai mặt thì ghi ký hiệu cả trên lẫn dưới.
Các ký hiệu cơ bản chính
| Ký hiệu | Loại hàn |
|---|---|
| Tam giác (▷) | Hàn góc (fillet) |
| V | Vát mép chữ V |
| ‖ | Vát chữ I (khe hở) |
| Nét xiên | Vát chữ K/nửa V |
| U · J | Vát chữ U · J |
Ký hiệu phụ
- Hàn toàn chu vi: vòng tròn ○ ở giao điểm mũi tên và đường chuẩn. Hàn hết chu vi mối nối.
- Hàn hiện trường: ký hiệu lá cờ. Hàn tại nơi lắp đặt, không phải trong xưởng.
- Hoàn thiện: chỉ định mặt hoàn thiện phẳng (F)/lồi (C)/lõm (V).
Cách ghi kích thước
- Hàn góc: ghi chiều cao chân bên trái ký hiệu (vd
a6hoặc6▷). - Vát mép: chỉ định góc vát, khe chân (root), chiều dày cổ hàn.
- Hàn gián đoạn: ghi chiều dài mối - bước - số lượng bên phải ký hiệu (vd
6▷ 50-100: dài-bước).
Lỗi thường gặp
- Nhầm trên/dưới (phía mũi tên/đối diện) → hàn nhầm mặt.
- Bỏ sót ký hiệu toàn chu vi/hiện trường.
- Đọc lướt chỉ định chiều cao chân/chiều dày cổ hàn.
- Đọc ngược "chiều dài-bước" của hàn gián đoạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q. Ký hiệu ở cả trên và dưới đường chuẩn nghĩa là gì? A. Chỉ thị hàn cả hai mặt. Dưới = phía mũi tên, trên = phía đối diện, đọc riêng từng bên.
Q. "Chiều cao chân" của hàn góc là gì? A. Chiều dài hai cạnh vuông của tam giác. Thể hiện kích thước mối hàn, gắn thẳng với độ bền.
Q. Ký hiệu hàn toàn chu vi? A. Là vòng tròn ○ ở giao điểm mũi tên và đường chuẩn. Hàn hết chu vi mối nối.
Q. Vì sao phân biệt hàn hiện trường? A. Vì điều kiện ở xưởng và nơi lắp đặt khác nhau. Ký hiệu lá cờ nêu rõ thi công tại hiện trường.
Q. JIS và AWS có khác không? A. Quan niệm về vị trí khác nhau, cần chú ý khác biệt tiêu chuẩn. Hãy kiểm tra bản vẽ theo tiêu chuẩn nào.
Tóm tắt
Ký hiệu hàn gồm "mũi tên · đường chuẩn · ký hiệu cơ bản · kích thước · đuôi", và cốt lõi phân biệt là dưới = phía mũi tên / trên = phía đối diện. Đọc kèm ký hiệu cơ bản (hàn góc, vát mép), ký hiệu phụ (toàn chu vi, hiện trường) và kích thước như chiều cao chân là hiểu chính xác chỉ thị hàn.
Sontis Management giúp quản lý thông tin bản vẽ, gia công, kiểm tra ở một nơi. Dùng thử với gói miễn phí.
Quản lý báo giá & tồn kho — miễn phí, ngay hôm nay.
Không cần thẻ tín dụng · 5 phút bắt đầu. Phần mềm quản lý cho xưởng cơ khí.
Bắt đầu dùng miễn phí

