Kiến thức cơ bản

Bảng dung sai gia công cơ khí【dung sai chung, lắp ghép, cấp IT】

14 tháng 7, 2026·4 phút đọc
Hình ảnh bản vẽ cơ khí và kích thước, dung sai

"Dung sai" là mức sai lệch kích thước cho phép so với kích thước ghi trên bản vẽ (hiệu giữa kích thước lớn nhất và nhỏ nhất). Ở xưởng, dung sai là chuẩn để gia công và kiểm tra. Bài này tổng hợp dung sai chung, lắp ghép, cấp IT và cách đọc trên bản vẽ.

Thuật ngữ cơ bản

  • Kích thước danh nghĩa: kích thước gốc trên bản vẽ
  • Sai lệch trên / dưới: mức cho phép phía cộng và trừ
  • Dung sai: sai lệch trên − sai lệch dưới = độ rộng sai lệch
  • Ví dụ: φ20 +0.02 / −0.01 → lớn nhất 20.02, nhỏ nhất 19.99, dung sai 0.03

Bảng dung sai chung (JIS B 0405 — kích thước dài, trừ vát mép)

Áp dụng chung cho kích thước không ghi dung sai riêng.

Khoảng kích thước (mm) Cấp tinh f Cấp trung m Cấp thô c
0.5–3 ±0.05 ±0.1 ±0.2
3–6 ±0.05 ±0.1 ±0.3
6–30 ±0.1 ±0.2 ±0.5
30–120 ±0.15 ±0.3 ±0.8
120–400 ±0.2 ±0.5 ±1.2
400–1000 ±0.3 ±0.8 ±2.0

Giá trị đại diện. Trị số chính xác vui lòng tra theo JIS/ISO.

Lắp ghép (tổ hợp lỗ và trục)

Chênh lệch kích thước lỗ–trục quyết định "lỏng/chặt".

Loại Trạng thái Ứng dụng
Lắp lỏng Luôn có khe hở Trục chuyển động êm
Lắp trung gian Khe hở hoặc độ dôi Định vị, ép nhẹ
Lắp chặt Luôn có độ dôi Cố định, ép
  • Hệ lỗ (H): lấy lỗ làm chuẩn, chỉnh bằng trục (phổ biến)
  • Hệ trục (h): lấy trục làm chuẩn, chỉnh bằng lỗ
  • Ví dụ thường dùng: H7/g6 (lỏng), H7/k6 (trung gian), H7/p6 (chặt)

Cấp IT (cấp chính xác của dung sai)

Từ IT01 đến IT18, số càng nhỏ càng chính xác (dung sai càng nhỏ). Mỗi phương pháp gia công nhắm được một dải cấp (mài đạt cấp tinh, tiện/phay ở mức trung bình...).

Cách đọc dung sai trên bản vẽ

  • Kiểu ±: 50±0.1 → 49.9–50.1
  • Ghi trên/dưới riêng: φ20 +0.02 / 0 → 20.00–20.02
  • Ký hiệu lắp ghép: φ20 H7 → miền dung sai lỗ cấp H7
  • Kích thước không ghi dung sai → áp dụng dung sai chung

Lỗi hay gặp

  • Quên dung sai chung, hiểu nhầm "không ghi = tự do"
  • Lẫn hệ lỗ và hệ trục
  • Cấp IT không hợp phương pháp gia công (nhắm dung sai cần mài mà làm bằng tiện)

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Hỏi: Kích thước không ghi dung sai thì sao? Đáp: Áp dụng dung sai chung (cấp theo JIS B 0405) ghi ở khung tên. Hãy kiểm tra khung tên.

Hỏi: H7 và g6 nghĩa là gì? Đáp: Chữ cái là vị trí miền dung sai, số là cấp IT (độ lớn dung sai). Chữ hoa cho lỗ, chữ thường cho trục.

Hỏi: Dung sai càng chặt càng tốt? Đáp: Không. Càng siết dung sai càng đắt. Chỉ định trong phạm vi chức năng cần là nguyên tắc.

Kết luận

Dung sai là "thỏa thuận về mức sai lệch cho phép". Dùng dung sai chung để bao quát, chỉ định dung sai riêng hoặc lắp ghép cho chỗ quan trọng về chức năng.

Sontis Management quản lý tập trung vật liệu, kích thước, điều kiện gia công — nối liền báo giá, đơn hàng, kiểm tra. Dùng thử miễn phí ngay.

Chia sẻ:fXLINE
Bắt đầu dùng miễn phí